Quy trình điều chế và ứng dụng của titan dioxide cấp dược phẩm

Trong hệ thống y tế, titan dioxide được sử dụng làm chất tạo màu trắng trong dược phẩm nhờ tính không tan trong axit và các đặc tính ổn định. Nó được sử dụng trong viên nang, bột phủ, viên nén và thiết bị y tế, và phù hợp để sản xuất viên nang không trong suốt, lớp phủ màng viên nén, kem, vật liệu đóng gói dược phẩm và mực in dược phẩm. Trong các công thức dược phẩm, titan dioxide là một thành phần quan trọng của lớp phủ bảo vệ, cải thiện độ an toàn, hiệu quả và chất lượng của thuốc trong thời gian dài hơn. Nhờ khả năng tán xạ ánh sáng và hấp thụ bức xạ cực tím, titan dioxide kéo dài thời hạn sử dụng và đảm bảo độ ổn định của thuốc bằng cách bảo vệ các hoạt chất khỏi ánh sáng UV và sự phân hủy nhiệt.
Titan dioxide thường được sử dụng trong việc điều chế hỗn dịch phủ màng, lớp phủ đường và viên nang gelatin. Nó cũng có thể được trộn với các chất tạo màu khác và được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da. Nó cũng có thể thay thế tinh bột làm chất độn, chất phủ, chất tạo màu và chất làm loãng tia UV trong việc điều chế viên nén, viên thuốc, hạt, viên nang và các chế phẩm bôi ngoài da. Trong các chất tạo màu dạng hồ, nó được sử dụng làm chất làm mờ để đảm bảo màu sắc đồng nhất, mang lại nhiều ứng dụng và triển vọng thị trường đầy hứa hẹn.
Việc sản xuất titan dioxide cấp dược phẩm đòi hỏi các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phân bố kích thước hạt. Điều này có nghĩa là sản phẩm thô thu được từ quá trình nung phải trải qua quá trình nghiền để đảm bảo titan dioxide thu được đáp ứng các yêu cầu. Trong quá trình sản xuất, công nghệ nghiền ướt được sử dụng, sử dụng máy nghiền bi để tinh chế thêm sản phẩm thô đã được nghiền và tạo huyền phù ban đầu. Các hạt zirconia và chất phân tán được sử dụng để đảm bảo phân bố kích thước hạt đồng nhất sau khi nghiền. Do sản phẩm sẽ được sử dụng trong lĩnh vực dược phẩm, quá trình sản xuất tránh thêm các chất hóa học bổ sung để xử lý bề mặt nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của các ion kim loại nặng. Sau khi nghiền đến độ mịn cần thiết, bước tiếp theo là rửa, mục đích là để loại bỏ các chất xử lý muối và chất phân tán được thêm vào trước khi nung. Việc hoàn thành quá trình rửa có thể được theo dõi bằng điện cực dẫn điện trực tuyến để phát hiện các ion tạp chất, hoặc bằng cách sử dụng dung dịch bari clorua 10% để đảm bảo không có ion sulfat. Sau khi rửa thành công, vật liệu được sấy khô trong lò sấy để loại bỏ độ ẩm và sau đó được đưa đến máy nghiền khí. Không có chất xử lý hữu cơ nào được thêm vào, tránh độc tính đối với cơ thể con người do các chất xử lý hữu cơ gây ra, ngăn ngừa sự can thiệp vào các hoạt chất trong thuốc và cải thiện hiệu quả của thuốc đồng thời giảm chi phí sản xuất. Titanium dioxide cấp y tế có nhiều ứng dụng rộng rãi. Xét đến nhiều khía cạnh khác nhau như khám bệnh, chẩn đoán và điều trị y tế, titanium dioxide là một phương pháp hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị y tế.
Dựa trên các phương pháp bào chế dược phẩm, phân tích này xem xét các thông số liều lượng, phương pháp bào chế và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sử dụng các sản phẩm dược phẩm, đồng thời phân tích các yếu tố hạn chế trong lĩnh vực dược phẩm.
Dựa trên các yếu tố chính của đánh giá khoa học sinh học về vệ sinh và sức khỏe, phạm vi ứng dụng của titanium dioxide cấp y tế đang được mở rộng liên tục, và nhiều đánh giá lâm sàng và phân tích sâu rộng hơn về điều trị bằng titanium dioxide cấp y tế đang được tiến hành.
